Logo Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM

Nền tảng DX dành cho Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ - SME DX Platform PRO

Đánh giá Mức độ Chuyển đổi Số Doanh nghiệp SME

1
Thông tin DN
2
Thâm nhập CN
3
Chiến lược
4
Khó khăn & Nhu cầu
5
Đặc thù Ngành

Nhóm 1: Thông tin Doanh nghiệp (Không tính điểm)

Mốc thời gian này dùng để theo dõi thực trạng CĐS của DN qua từng kỳ khảo sát.

Nhóm 2: Mức độ thâm nhập công nghệ số (Có tính điểm • 0–100)

Nhóm 3: Nhận thức và Chiến lược Chuyển đổi số (Có tính điểm)

Nhóm 4 & 5: Khó khăn, Nhu cầu hỗ trợ & Kết quả định hướng

Nhóm 7: Giải pháp số đặc thù ngành (từ Phụ lục I & C – NSDSC)

Chọn mức độ sử dụng (0–5) cho từng giải pháp. Hệ thống tự động áp dụng Dependency Penalty (Appendix D) và gợi ý Solution Catalog (Appendix C).

Chọn ngành nghề ở Bước 1 để hiển thị danh sách giải pháp đặc thù (theo Phụ lục I – 25 ngành).

Xem trước Kết quả & Khuyến nghị

Hệ thống sẽ tính: DRI (TOPSIS + Industry Weight + Dependency Penalty), Maturity Level (Beginner → Leading), AIRI, 6 Pillar Scores, Recommended Solutions từ NSDSC Catalog, và Roadmap theo giai đoạn.

Mức độ Chuyển đổi số (SME Executive Dashboard)

Kết quả Đánh giá dựa trên Mô hình TOPSIS & DRI (Appendix E)

Điểm DRI (0-100)

--

Giai đoạn: ---

AI Readiness (AIRI)

--

Khoảng trống lớn nhất

---

Tuân thủ phụ thuộc

--%

Mức độ Trưởng thành 5 Trụ cột

Phân tích Khoảng trống (Gap)

Tư vấn chuyên sâu (Consultant)

Phân tích tương quan & Giám sát rủi ro danh mục đầu tư (Portfolio Risk)

Causal AI Deep Insights (Phân tích cấp cao)

Nguy cơ tụt hậu

Chưa có dữ liệu

Nút thắt công nghệ (Bottleneck)

Chưa có dữ liệu

Khuyến nghị phân bổ ngành

Chưa có dữ liệu

Tổng SME Quản lý

0

DRI Trung bình

0

AIRI Trung bình

0

DN Rủi ro cao (Gap>60)

0

Phân bổ Mức độ Trưởng thành

Trung bình Lỗ hổng Năng lực (Gaps)

Trung tâm điều hành & Dữ liệu thông minh (Provincial Intelligence & Data Hub)

Giám sát tổng thể hệ sinh thái và Quản lý Cơ sở dữ liệu Trung tâm.

Chỉ số PDTI

0.0

Tổng DN (N)

0

DRI TB Tỉnh

0

Ngành dẫn đầu

---

Phân bổ Tỉnh/TP

Phân bổ Ngành

Cơ sở dữ liệu Doanh nghiệp (Data Repository)

Enterprise_ID Tên Doanh nghiệp Tỉnh/TP Ngành nghề DRI AIRI Giai đoạn
Chưa có dữ liệu. Vui lòng làm Khảo sát hoặc Upload File.
Dữ liệu được hợp nhất (Upsert) và làm sạch tự động khi có ID/Tên trùng lặp.

Điều hành Tổng quan (Executive Overview)

Bức tranh toàn cảnh hệ sinh thái SME chuyển đổi số - Cập nhật từ CSDL trung tâm

Live Data

Tổng SME đánh giá

0
Micro: - | Small: -

Digital Readiness (DRI)

0.0/100
Top 10%: - | Bot 10%: -

AI Readiness (AIRI)

0.0/100
Từ dữ liệu khảo sát

AI Adoption Landscape

65% Bắt đầu25% Đang thử10% Triển khai

Phân bổ Maturity (Digital Maturity Distribution)

So sánh DRI / AIRI / Cloud% theo Khu vực

Cảnh báo: Tụt hậu AI

Tỷ lệ AI Adoption chỉ đạt ~10%. Cần chương trình hỗ trợ AI Foundation ngay lập tức cho nhóm Emerging (DRI < 40).

Cơ hội: Cloud Migration

Hơn 45% SME chưa triển khai Cloud. Đây là cơ hội triển khai Voucher Cloud hỗ trợ giai đoạn 2024-2025.

Tiềm năng: Ngành IT/Tài chính

Nhóm IT & Tài chính có DRI > 70, có thể làm "Mentor Enterprise" cho các ngành truyền thống.

Phân tích Mức độ Trưởng thành Chuyển đổi số (Digital Maturity Analytics)

Phân tích sâu 5 trụ cột chuyển đổi số và ma trận phân loại doanh nghiệp

Radar 5 Trụ cột (6 Pillars)

Phân tích Khoảng trống theo Trụ cột

Tự động cảnh báo: đỏ (<40), vàng (40–60), xanh (>60)

Ma trận Công nghệ vs Dữ liệu (4 Quadrants)

Phân loại DN theo điểm Công nghệ (trục X) và Dữ liệu (trục Y). Mỗi góc phần tư đại diện một chiến lược can thiệp khác nhau.

Đánh giá Mức độ Sẵn sàng Ứng dụng AI (AI Intelligence & Readiness)

Phân tích Funnel sẵn sàng AI, Pyramid phân tầng và Dependency Logic Framework

AI Readiness Funnel (Rơi rớt)

Tỷ lệ DN có đủ nền tảng qua từng lớp công nghệ

AI Readiness Pyramid (Phân tầng)

Foundation Dependency Flow (Sankey)

Dòng chảy hệ thống từ nền tảng → AI. Phát hiện vi phạm logic nền tảng (Dependency Framework Appx C).

AI Readiness Heatmap (Ngành × Năng lực)

Đối sánh theo Ngành (Industry Benchmark)

So sánh năng lực số theo ngành, xếp hạng AIRI và định vị chiến lược

Top / Bottom Ngành theo AIRI

Khoảng cách ngành vs Trung bình Quốc gia

Định vị Ngành (Bubble Chart)

Trục X: DRI | Trục Y: AIRI | Kích thước bóng: Số lượng DN trong ngành

Chính sách & Thực thi (Policy & Actions Intelligence)

Ma trận ưu tiên chính sách, phân bổ ngân sách và cơ hội Quick Win

Ma trận Ưu tiên Can thiệp (Intervention Priority Matrix)

4 vùng chiến lược dựa trên DRI × AIRI. Click vào điểm để xem chi tiết.

Phân bổ Roadmap

Quick Win Opportunities

Giải phápSME cầnROIHành động
Cloud Storage--Cao
CRM Basic--Cao
Cybersecurity--Trung bình
BI Dashboard--Trung bình

Dự kiến Phân bổ Ngân sách (Tỷ VNĐ)

Giả lập Chính sách (Policy Simulator)

Mô phỏng tác động khi áp dụng các gói hỗ trợ tài trợ đào tạo/công nghệ

Bảng Điều khiển Hỗ trợ

Mô phỏng mức độ cải thiện (%) khi áp dụng các gói hỗ trợ cho SME.

Gói Đào tạo Nhân sự+0%
Gói Tài trợ Công nghệ+0%
Gói Chuẩn hóa Quy trình+0%
Gói Dữ liệu & AI+0%
Gói Chiến lược & Quản trị+0%

Dự báo Dịch chuyển Cấp độ Trưởng thành

So sánh số lượng DN ở các cấp độ trước và sau khi áp dụng chính sách.

DRI TB sau chính sách

--

Tăng trưởng DRI

+0.0

DN lên Advanced

+0

Chi phí ước tính (Tỷ)

--

Cố vấn AI – Khuyến nghị Giải pháp

Phân tích từng DN bằng AI, khuyến nghị Explainable · Traceable · Industry-specific

Solution Catalog Được phê duyệt

KiotViet (Bán lẻ/F&B - Micro/Small) MISA (Kế toán - Mọi quy mô) Base.vn (Vận hành - Small/Medium) 1C Việt Nam (ERP - Medium) SAP / Oracle (ERP - Large) Haravan (E-commerce - SME) FPT Cloud / CMC Cloud (Data)

Đối sánh Quốc tế & Khu vực

So sánh TP.HCM với chuẩn quốc tế dựa trên 5 trụ cột chuẩn hóa (World Bank / IMD)

Xếp hạng DRI Tổng hợp (Overall Benchmark)

Phân tích theo 5 Trụ cột (Radar)

Cảnh báo Cạnh tranh

Điểm "Quy trình" và "Dữ liệu" của HCMC hiện đang tụt hậu đáng kể so với Thái Lan và Malaysia. Cần ưu tiên chính sách mảng này trong giai đoạn 2024-2026.

Phương pháp luận Chuẩn hóa

Dữ liệu quốc tế được nội suy từ báo cáo Ngân hàng Thế giới và IMD Digital Competitiveness Ranking, ánh xạ về công thức: DRI = (Strategy + People + Process + Tech + Data) / 5 để đảm bảo so sánh "Apple-to-Apple". Cập nhật Q4-2024.

Chi tiết theo Trụ cột (Điểm chuẩn hóa 0-100)

Quốc gia/VùngDRI TBStrategyPeopleProcessTechnologyDataXếp hạng